Sodium Erythorbate – Japan

Liên hệ

Lượt xem: 237

SODIUM ERYTHORBATE (E316)

Chất chống oxy hóa – Ổn định màu – Giữ hương vị tự nhiên


1. Thành phần – Giới thiệu sản phẩm

Sodium Erythorbate (E316) là muối natri của axit erythorbic – một chất chống oxy hóa mạnh, có cấu trúc tương tự vitamin C nhưng ổn định hơn.

Sản phẩm tồn tại ở dạng bột trắng, mịn, dễ hòa tan trong nước, không mùi, không vị, an toàn và được phép sử dụng trong thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đây là phụ gia quan trọng trong ngành thịt – thủy sản – đồ hộp – nước giải khát nhờ khả năng duy trì màu sắc và hương vị tự nhiên.


2. Công dụng chính

✔ Chống oxy hóa mạnh

  • Ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid và protein trong thực phẩm

  • Hạn chế tạo mùi lạ (ôi thiu) và giữ sản phẩm ổn định lâu hơn

✔ Duy trì màu sắc tươi đẹp

  • Giúp thịt giữ màu đỏ hồng tự nhiên

  • Ngăn hiện tượng xỉn màu, thâm đen trong thủy sản và đồ hộp

✔ Giữ hương vị tự nhiên

  • Làm chậm sự biến đổi mùi vị khi bảo quản

  • Ổn định hương vị cho các sản phẩm nước giải khát có vitamin C

✔ Kéo dài hạn sử dụng sản phẩm

  • Làm giảm tốc độ hư hỏng

  • Tăng độ bền màu và chất lượng cảm quan


3. Ứng dụng

Sodium Erythorbate (E316) được dùng rất rộng rãi trong:

✔ Công nghiệp thịt

  • Giò chả, xúc xích

  • Thịt nguội, jambon

  • Thịt hộp, thịt xay

👉 Giúp giữ màu đẹp, tươi tự nhiên, ổn định khi gia nhiệt.

✔ Thủy – hải sản

  • Cá fillet, tôm, cá đông lạnh

  • Sản phẩm cá viên, chả cá

  • Đồ hộp thủy sản

👉 Chống thâm đen, ổn định màu trong thời gian dài.

✔ Đồ uống & thực phẩm đóng hộp

  • Nước trái cây, nước giải khát

  • Nước có gas

  • Rượu vang, trà đóng chai

  • Rau củ hộp, trái cây đóng lon

👉 Ngăn oxy hóa vitamin C, giữ mùi vị và màu sắc.


4. Đặc điểm sản phẩm

  • Dạng: Bột tinh thể trắng – mịn – khô

  • Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong nước

  • Không mùi, không vị

  • Ổn định nhiệt cao

  • Không ảnh hưởng đến hương vị sản phẩm


5. Ưu điểm

  • Hiệu quả chống oxy hóa mạnh hơn nhiều chất khác

  • An toàn và không gây hại khi dùng đúng liều

  • Giữ màu – giữ mùi – giữ chất lượng tối ưu

  • Là lựa chọn hàng đầu trong ngành chế biến thịt và thủy sản


6. Liều lượng tham khảo

  • Thịt – xúc xích – giò chả: 200–500 mg/kg sản phẩm

  • Đồ uống – nước giải khát: 50–200 mg/L

  • Thủy sản: theo nhu cầu sản phẩm (thường 0.05–0.1%)

  • Tên sản phẩm: Sodium Erythorbate (E316)
  • Tên gọi khác: Chất chống oxi hóa
  • Quy cách: Thùng giấy 25kg
  • Xuất xứ: Fuso-Japan
Liên hệ